River | Nghĩa của từ river trong tiếng Anh

/ˈrɪvɚ/

  • Danh Từ
  • dòng sông
    1. to sail up the river: đi thuyền ngược dòng sông
    2. to sail down the river: đi thuyền xuôi dòng sông
  • dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng
    1. a river of blood: máu chảy lai láng
  • (nghĩa bóng) (the river) ranh giới giữa sự sống với sự chết
    1. to cross the river: qua sông; (nghĩa bóng) chết
  • (định ngữ) (thuộc) sông
    1. river port: cảng sông
  • to sell down river
    1. (xem) sell

Những từ liên quan với RIVER

creek, beck, estuary, rivulet, branch, run, brook
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất