Rotunda | Nghĩa của từ rotunda trong tiếng Anh
/roʊˈtʌndə/
- Danh Từ
- nhà lầu hình tròn (thường có mái vòm)
- gian phòng lớn hình tròn
Những từ liên quan với ROTUNDA
saloon,
room,
newsstand,
gallery,
stand,
arbor,
club,
lobby,
foyer,
hallway,
joint,
booth,
dive,
hall,
bandstand