Rotunda | Nghĩa của từ rotunda trong tiếng Anh

/roʊˈtʌndə/

  • Danh Từ
  • nhà lầu hình tròn (thường có mái vòm)
  • gian phòng lớn hình tròn

Những từ liên quan với ROTUNDA

saloon, room, newsstand, gallery, stand, arbor, club, lobby, foyer, hallway, joint, booth, dive, hall, bandstand
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất