Ruck | Nghĩa của từ ruck trong tiếng Anh

/ˈrʌk/

  • Danh Từ
  • tốp đấu thủ (thi xe đạp, thi chạy...) bị rớt lại phía sau
  • nếp gấp, vết nhăn (quần áo) ((cũng) ruckle)
  • Động từ
  • ((thường) + up) nếp gấp, làm nhăn (quần áo) ((cũng) ruckle)

Những từ liên quan với RUCK

gathering, ruffle, lap, double, bend, pleat, layer, cockle, crimp, overlap, rumple, convolution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất