Screenwriter | Nghĩa của từ screenwriter trong tiếng Anh

/ˈskriːnˌraɪtɚ/

  • Danh Từ
  • người viết kịch bản phim

Những từ liên quan với SCREENWRITER

columnist, author, scribe, correspondent, stringer, poet, dramatist, reporter, scribbler
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất