Scribbler | Nghĩa của từ scribbler trong tiếng Anh
- Danh Từ
- người viết bôi bác, người viết vội vã, người viết chữ nguệch ngoạc
- nhà văn xoàng; nhà văn tồi
- thợ chải len
- máy chải len
Những từ liên quan với SCRIBBLER
novelist, screenwriter, playwright, essayist, columnist, author, correspondent, creator, poet, dramatist, composer, reporter