Sea | Nghĩa của từ sea trong tiếng Anh

/ˈsiː/

  • Danh Từ
  • biển
    1. by sea: bằng đường biển
    2. mistress of the seas: cường quốc làm chủ mặt biển
    3. sea like a looking-glass: biển yên gió lặng
  • sóng biển
    1. to ship a sea: bị một ngọn sóng làm ngập (tàu...)
  • biển (khoảng rộng như biển); nhiều (về số lượng)
    1. a sea of flame: một biển lửa
    2. seas of blood: máu chảy thành sông; (nghĩa bóng) sự chém giết tàn nhẫn
    3. a sea of troubles: nhiều chuyện phiền hà
  • at sea
    1. ở ngoài khơi
  • (nghĩa bóng) hoang mang, bối rối, không hiểu ra thế nào, không biết làm thế nào
  • to go to sea
    1. trở thành thuỷ thủ
  • to follow the sea
    1. làm nghề thuỷ thủ
  • to put to sea
    1. ra khơi
  • half seas over
    1. quá chén

Những từ liên quan với SEA

abundance, main, plethora, multitude, profusion, splash, deep, ocean, blue, expanse, briny, brine, pond, lake
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất