Sewage | Nghĩa của từ sewage trong tiếng Anh

/ˈsuːwɪʤ/

  • Danh Từ
  • nước cống, rác cống
  • Động từ
  • bón tưới bằng nước cống; bón bằng rác cống

Những từ liên quan với SEWAGE

excess, excrement, slop, discharge, runoff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất