Shamble | Nghĩa của từ shamble trong tiếng Anh

/ˈʃæmbəl/

  • Danh Từ
  • dáng đi kéo lê; bước đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng
  • Động từ
  • đi kéo lê, đi lết; đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng

Những từ liên quan với SHAMBLE

intermix, disrupt, shift, scuffle, confuse, dislocate, disturb, disarrange
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất