Nghĩa của cụm từ she is a widow trong tiếng Anh

  • She is a widow.
  • Bà ta là một góa phụ.
  • She is a widow.
  • Bà ta là một góa phụ.
  • Do you know where she is?
  • Bạn có biết cô ấy ở đâu không?
  • How is she?
  • Cô ta thế nào?
  • She wants to know when you're coming
  • Cô ta muốn biết khi nào bạn tới
widow, she, a, is
  • She's an expert
  • Cô ta là chuyên gia
  • She's going with me tomorrow
  • Cô ta sẽ đi với tôi ngày mai
  • She's older than me
  • Cô ta lớn tuổi hơn tôi
  • She's pretty
  • Cô ta đẹp
  • Where is she from?
  • Cô ta từ đâu tới?
  • She’s an excellent tragic actress
  • Chị ấy là diễn viên bi kịch xuất sắc
  • She is probably one of the foremost plastic surgeons on the West Coast these days.
  • Cô ấy có lẽ là một trong những bác sĩ phẫu thuật tạo hình hàng đầu ở bờ biển phía Tây hiện nay.
  • She is green with envy.
  • Cô ấy rất ganh đua.
  • She really swears on me.
  • Cô ta thật sự khiến tôi chán ngấy.
  • She has a heart of stone.
  • Lòng dạ cô ta thật sắt đá.
  • She tries to soothe me.
  • Cô ấy cố gắng xoa dịu tôi.
  • She told me a lie on April Fool’s Day.
  • Cô ấy nói dối tôi trong ngày cá tháng Tư.
  • She is very furious.
  • Cô ấy rất giận.
  • She’s the brides-maid.
  • Cô ấy là phụ dâu.
  • She’s marrying money.
  • Cô ấy kết hôn vì tiền.
  • I admire my mom because she is strong and kind.
  • Tôi ngưỡng mộ mẹ tôi vì bà mạnh mẽ và tốt bụng.

Những từ liên quan với SHE IS A WIDOW

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất