Shepherdess | Nghĩa của từ shepherdess trong tiếng Anh

/ˈʃɛpɚdəs/

  • Danh Từ
  • cô gái chăn cừu, người đàn bà chăn cừu

Những từ liên quan với SHEPHERDESS

minister, pastor, protector, caretaker, guide, escort, attendant, guard, leader, herdsman
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất