Showroom | Nghĩa của từ showroom trong tiếng Anh
/ˈʃoʊˌruːm/
- Danh Từ
- nơi trưng bày; phòng để trưng bày (hàng hoá để bán ); phòng triển lãm
Những từ liên quan với SHOWROOM
mill,
market,
exhibit,
gallery,
stand,
outlet,
museum,
salon,
studio,
drugstore,
hall,
parlor,
store,
boutique,
emporium