Shuck | Nghĩa của từ shuck trong tiếng Anh

/ˈʃʌk/

  • Động từ
  • bóc (vỏ đậu)
  • (nghĩa bóng) lột, cởi (quần áo...)

Những từ liên quan với SHUCK

ditch, remove, shell, strip, husk, jettison
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất