Sis | Nghĩa của từ sis trong tiếng Anh

/ˈsɪs/

  • Danh Từ
  • (thông tục) ((viết tắt) của sister) chị, em gái

Những từ liên quan với SIS

companion, associate, pal, homegirl, homeboy, mate, comrade, sidekick, brother, amigo, playmate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất