Statecraft | Nghĩa của từ statecraft trong tiếng Anh

/ˈsteɪtˌkræft/

  • Danh Từ
  • nghệ thuật quản lý nhà nước

Những từ liên quan với STATECRAFT

civics, regime, legislature, government, jungle, politics, authority, polity, state, negotiation, rule, ministry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất