Sterling | Nghĩa của từ sterling trong tiếng Anh

/ˈstɚlɪŋ/

  • Tính từ
  • thật, đúng tuổi (tiền, kim loại quý)
    1. to be of sterling gold: bằng vàng thật, bằng vàng mười
  • có chân giá trị
    1. man of sterling worth: người có chân giá trị
    2. sterling qualities: đức tính tốt thực sự
  • Danh Từ
  • đồng xtecling, đồng bảng Anh
    1. sterling area: khu vực đồng bảng Anh

Những từ liên quan với STERLING

grand, exquisite, admirable, fine, choice, marvelous, stunning, magnificent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất