Stockbroker | Nghĩa của từ stockbroker trong tiếng Anh

/ˈstɑːkˌbroʊkɚ/

  • Danh Từ
  • người mua bán cổ phần chứng khoán

Những từ liên quan với STOCKBROKER

financier, banker, entrepreneur, backer, operator, intermediary, broker, seller, agent, capitalist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất