Storyboard | Nghĩa của từ storyboard trong tiếng Anh

/ˈstoriˌboɚd/

Những từ liên quan với STORYBOARD

sketch, etching, doodle, design, portrayal, layout, representation, likeness, painting, cartoon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất