Strawberry | Nghĩa của từ strawberry trong tiếng Anh

/ˈstrɑːˌbɛri/

  • Danh Từ
  • quả dâu tây
  • cây dâu tây
  • the strawberry leaves
    1. hàng công tước (trên mũ có trang trí hình lá dâu tây)
  • Động từ
  • dâu tây

Những từ liên quan với STRAWBERRY

light, snowy, pale, sallow, albino, pearly, flaxen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất