Stretcher | Nghĩa của từ stretcher trong tiếng Anh

/ˈstrɛtʃɚ/

  • Danh Từ
  • người căng, người kéo
  • vật để nong, vật để căng
    1. boot stretcher: cái nong giày
  • khung căng (vải để vẽ)
  • cái cáng
  • ván đạp chân (của người bơi chèo)
  • (kiến trúc) gạch lát dọc, đá lát dọc (bể dọc của viên gạch, viên đá song song với mặt tường)
  • (từ lóng) sự nói ngoa; lời nói dối

Những từ liên quan với STRETCHER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất