Pallet | Nghĩa của từ pallet trong tiếng Anh
/ˈpælət/
- Danh Từ
- ổ rơm, nệm rơm
- bàn xoa (thợ gốm)
- (hội họa) bảng màu ((cũng) palette)
Những từ liên quan với PALLET
crib,
bale,
crate,
parcel,
cot,
couch,
cluster,
bed,
heap,
packet,
bag,
mattress,
package,
assortment,
batch