Pallet | Nghĩa của từ pallet trong tiếng Anh

/ˈpælət/

  • Danh Từ
  • ổ rơm, nệm rơm
  • bàn xoa (thợ gốm)
  • (hội họa) bảng màu ((cũng) palette)

Những từ liên quan với PALLET

crib, bale, crate, parcel, cot, couch, cluster, bed, heap, packet, bag, mattress, package, assortment, batch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất