Package | Nghĩa của từ package trong tiếng Anh

/ˈpækɪʤ/

  • Danh Từ
  • gói đồ; kiện hàng; hộp để đóng hàng
  • sự đóng gói hàng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình quảng cáo hoàn chỉnh (trên đài truyền thanh, đài truyền hình)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) món
    1. that girl is a pretty package: cô ả kia là một món xinh
  • Động từ
  • đóng gói, đóng kiện, xếp vào bao bì
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trình bày và sản xuất bao bì cho (một thứ hàng)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kết hợp (gộp) (các bộ phận) thành một đơn vị

Những từ liên quan với PACKAGE

kit, bunch, load, bale, bottle, crate, parcel, sack, packet, bag, entity, lot, carton, container
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất