Subset | Nghĩa của từ subset trong tiếng Anh

/ˈsʌbˌsɛt/

  • Danh Từ
  • tập hợp con

Những từ liên quan với SUBSET

section, cut, ration, subdivision, group, portion, batch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất