Substantiate | Nghĩa của từ substantiate trong tiếng Anh

/səbˈstænʃiˌeɪt/

  • Động từ
  • chứng minh
    1. to substantiate a report: chứng minh một bản báo cáo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất