Sugary | Nghĩa của từ sugary trong tiếng Anh

/ˈʃʊgəri/

  • Tính từ
  • có đường, ngọt
  • (nghĩa bóng) ngọt ngào, đường mật

Những từ liên quan với SUGARY

pleasant, cloying, granular, candied, saccharine, sentimental, mawkish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất