Candied | Nghĩa của từ candied trong tiếng Anh

/ˈkændid/

  • Tính từ
  • kết thành đường phèn
  • tẩm đường, ướp đường
  • đường mật, nịnh nọt
    1. candied words: những lời nịnh nọt

Những từ liên quan với CANDIED

luscious, freeze, clot, strengthen, stabilize, set, cloying, mull, ingratiating, delicious, sentimental, solidify
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất