Candied | Nghĩa của từ candied trong tiếng Anh
/ˈkændid/
- Tính từ
- kết thành đường phèn
- tẩm đường, ướp đường
- đường mật, nịnh nọt
- candied words: những lời nịnh nọt
Những từ liên quan với CANDIED
luscious, freeze, clot, strengthen, stabilize, set, cloying, mull, ingratiating, delicious, sentimental, solidify