Supernatural | Nghĩa của từ supernatural trong tiếng Anh

/ˌsuːpɚˈnætʃərəl/

  • Tính từ
  • siêu tự nhiên

Những từ liên quan với SUPERNATURAL

abnormal, dark, phantom, occult, miraculous, fairy, mystic, celestial, secret, fabulous, metaphysical, mythical, ghostly, heavenly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất