Switchblade | Nghĩa của từ switchblade trong tiếng Anh

/ˈswɪtʃˌbleɪd/

Những từ liên quan với SWITCHBLADE

sickle, cannon, pistol, blade, shotgun, revolver, machete, firearm, bayonet, cutter, scalpel, gun, missile, bomb, ammunition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất