Nghĩa của cụm từ thanksgiving day is approaching trong tiếng Anh

  • Thanksgiving Day is approaching.
  • Ngày Lễ Tạ Ơn gần đến rồi.
  • Thanksgiving Day is approaching.
  • Ngày Lễ Tạ Ơn gần đến rồi.
  • All day.
  • Suốt ngày
  • How much does it cost per day?
  • Giá bao nhiêu một ngày?
  • The whole day
  • Cả ngày
  • They charge 26 dollars per day
  • Họ tính 26 đô một ngày
  • What day are they coming over?
  • Ngày nào họ sẽ tới?
  • What day of the week is it?
  • Hôm nay là thứ mấy?
  • Take it in the morning: two teaspoons a day
  • Ông uống vào buổi sáng : 2 thìa 1 ngày
  • I got a splinter the other day
  • Gần đây, tôi thấy mệt mỏi rã rời
  • How much is the guide fee per day?
  • Tiền thuê hướng dẫn mỗi ngày hết bao nhiêu?
  • Some day you must go there for sightseeing
  • Khi nào rảnh anh nên tới đó tham quan
  • How do you get to work every day?
  • Mỗi ngày anh đi làm bằng phương tiện gì?
  • It’s not easy commuting every day, we should cut him some slack.
  • Phải đi lại mỗi ngày như vậy thật không dễ, chúng ta nên thoải mái với anh ấy một chút.
  • What a stuffy hot day!
  • Trời rất nóng. Hôm nay thật là ngột ngạt!
  • Give me Italian wine any day.
  • Tôi muốn uống rượu Ý mỗi ngày.
  • It must be your lucky day!
  • Hôm nay hẳn là ngày may mắn của cậu.
  • The first of January is New Year's Day.
  • Ngày 1 tháng 1 là ngày đầu năm.
  • Today is Vietnam’s Independence Day.
  • Hôm nay là ngày quốc khánh của Việt Nam.
  • Today is Mother’s Day.
  • Hôm nay là ngày của Mẹ.
  • I’m looking for a Father’s Day gift.
  • Cháu đang tìm một món quà cho ngày lễ của bố.

Những từ liên quan với THANKSGIVING DAY IS APPROACHING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất