that looks old

  • That looks old
  • Cái đó trông cũ
  • Anh thật tốt bụng đã mời chúng tôi.
  • I hope you enjoy the party.
  • Chúng trông thật hấp dẫn.
  • This is the most beautiful desserts I’ve ever seen in my life.
  • How old are you?
  • Bạn bao nhiêu tuổi?
  • I'm 8 years old
  • Tôi 8 tuổi
  • That looks great
  • Cái đó trông tuyệt
  • It’s looks like rain
  • Trời giống như là sắp mưa vậy.

Những từ liên quan với THAT LOOKS OLD