Nghĩa của cụm từ thats her book trong tiếng Anh
- That's her book
- Đó là quyển sách của cô ta
- That's her book
- Đó là quyển sách của cô ta
- Are you going to help her?
- Bạn sẽ giúp cô ta không?
- Do you know her?
- Bạn có biết cô ta không?
- Do you like the book?
- Bạn có thích quyển sách này không?
- Have they met her yet?
- Họ gặp cô ta chưa?
- I like her
- Tôi thích cô ta
- Is this your book?
- Đây có phải là quyển sách của bạn không?
- Please tell her John called
- Làm ơn nói với cô ta là John gọi
- The book is behind the table
- Quyển sách ở sau cái bàn
- The book is in front of the table
- Quyển sách ở trước cái bàn
- The book is near the table
- Quyển sách ở gần cái bàn
- The book is next to the table
- Quyển sách ở cạnh cái bàn
- The book is on the table
- Quyển sách ở trên cái bàn
- The book is on top of the table
- Quyển sách ở trên mặt bàn
- The book is under the table
- Quyển sách ở dưới cái bàn
- There's a book under the table
- Có một quyển sách dưới bàn
- They haven't met her yet
- Họ chưa gặp cô ta
- Whose book is that?
- Đó là quyển sách của ai?
- I‘d like to book a ticket to Vietnam for tomorrow
- Tôi muốn đặt 1 vé tới Việt Nam vào ngày mai.
- Can I book a return ticket in advance
- Tôi có thể đặt trước 1 vé khứ hồi được không?
Những từ liên quan với THATS HER BOOK