Nghĩa của cụm từ this is my passport trong tiếng Anh

  • This is my passport
  • Đây là hộ chiếu của tôi.
  • Can I see your passport please?
  • Làm ơn cho xem thông hành của bạn
  • This is my passport
  • Đây là hộ chiếu của tôi.
  • May I have your passport and arrival card, please
  • Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và thẻ nhập cảnh của bạn được không?
  • Your passport and ticket, please.
  • Xin hãy xuất trình hộ chiếu và vé máy bay.
  • What’s the expiration date on your passport?
  • Hộ chiếu của chị ngày mấy hết hạn?
  • I’ve got my passport.
  • Tôi có đem hộ chiếu đây.

Những từ liên quan với THIS IS MY PASSPORT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất