Timepiece | Nghĩa của từ timepiece trong tiếng Anh
/ˈtaɪmˌpiːs/
- Danh Từ
- đồng hồ
Những từ liên quan với TIMEPIECE
stopwatch, calendar, clock, chronograph, chronometer, pendulum, repeater/ˈtaɪmˌpiːs/
Những từ liên quan với TIMEPIECE
stopwatch, calendar, clock, chronograph, chronometer, pendulum, repeater
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày