Tiresome | Nghĩa của từ tiresome trong tiếng Anh
/ˈtajɚsəm/
- Tính từ
- mệt nhọc, làm mệt
- a tiresome job: một công việc mệt nhọc
- chán, làm chán, khó chịu
- a tiresome lecture: một buổi thuyết trình chán ngắt
/ˈtajɚsəm/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày