Tiresome | Nghĩa của từ tiresome trong tiếng Anh

/ˈtajɚsəm/

  • Tính từ
  • mệt nhọc, làm mệt
    1. a tiresome job: một công việc mệt nhọc
  • chán, làm chán, khó chịu
    1. a tiresome lecture: một buổi thuyết trình chán ngắt

Những từ liên quan với TIRESOME

drag, flat, boring, dull, arduous, laborious, monotonous, exacting, difficult, burdensome, demanding
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất