Toward | Nghĩa của từ toward trong tiếng Anh

/ˈtowɚd/

  • Tính từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) dễ bảo, dễ dạy, ngoan
  • Giới Từ
  • về phía, hướng về
    1. he was running toward us: nó chạy về phía chúng tôi
  • vào khoảng
    1. toward the end of the week: vào khoảng cuối tuần
  • đối với
    1. his attitude toward me: thái độ của hắn đối với tôi
  • để, cho, vì
    1. to save money toward one's old age: dành dụm tiền cho tuổi già

Những từ liên quan với TOWARD

coming, propitious, apropos, near, into, beneficial, against, concerning
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất