Trader | Nghĩa của từ trader trong tiếng Anh

/ˈtreɪdɚ/

  • Danh Từ
  • nhà buôn, thương gia
  • (hàng hải) tàu buôn

Những từ liên quan với TRADER

stockbroker, seller, shopkeeper
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất