Tsunami | Nghĩa của từ tsunami trong tiếng Anh

/sʊˈnɑːmi/

  • Danh Từ
  • số nhiều tsunamis
  • sóng lớn (gây ra do động đất ngầm dưới nước), sóng do địa chấn, sóng thần

Những từ liên quan với TSUNAMI

torrent, bore, stream, deluge, plenty, downpour, multitude, profusion, current, spate, bounty, glut, eager, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất