Torrent | Nghĩa của từ torrent trong tiếng Anh

/ˈtorənt/

  • Danh Từ
  • dòng nước chảy xiết, dòng nước lũ
    1. torrents of rain: mưa như trút
    2. a torrent of abuse: (nghĩa bóng) một tràng chửi rủa

Những từ liên quan với TORRENT

rush, deluge, gush, downpour, cloudburst, overflow, cataclysm, effusion, spate, shower, outburst, cataract, flux
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất