Turbulent | Nghĩa của từ turbulent trong tiếng Anh

/ˈtɚbjələnt/

  • Tính từ
  • hỗn loạn, náo động
  • ngỗ nghịch

Những từ liên quan với TURBULENT

blustery, boiling, bitter, rough, chaotic, raucous, rowdy, coarse, fierce, stormy, choppy, quarrelsome, bumpy, confused
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất