Tuxedo | Nghĩa của từ tuxedo trong tiếng Anh

/ˌtʌkˈsiːdoʊ/

  • Danh Từ
  • tux áo ximôckinh (áo lễ phục mặc vào buổi chiều)

Những từ liên quan với TUXEDO

wrap, livery, cloak, ensemble, dress, habit, outfit, costume, raincoat, jacket, overcoat, frock, getup, clothing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất