Twilight | Nghĩa của từ twilight trong tiếng Anh

/ˈtwaɪˌlaɪt/

  • Danh Từ
  • lúc tranh tối tranh sáng; lúc hoàng hôn; lúc tảng sáng
  • thời kỳ xa xưa mông muội
    1. in the twilight of history: vào thời kỳ lịch sử mông muội xa xưa
  • (định ngữ) tranh tối tranh sáng, mờ, không rõ

Những từ liên quan với TWILIGHT

decline, gloaming, nightfall, evening, ebb, dusk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất