Unburden | Nghĩa của từ unburden trong tiếng Anh

/ˌʌnˈbɚdn̩/

  • Động từ
  • cất gánh nặng, làm cho nhẹ bớt; dỡ (hàng)
  • (nghĩa bóng) bày tỏ nỗi lòng, bộc lộ tâm tư
    1. to unburden one's soul to a friend: bộc lộ tâm tư với bạn
    2. to unburden oneself to: bộc lộ tâm tình với (ai)

Những từ liên quan với UNBURDEN

lose, empty, relieve, confess, relinquish, lighten, discharge, dump, confide, disclose, shake, reveal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất