Confess | Nghĩa của từ confess trong tiếng Anh

/kənˈfɛs/

  • Động từ
  • thú tội, thú nhận
    1. to confess one's fault: nhận lỗi
    2. to confess to having done a fault: thu nhận có phạm lỗi
  • (tôn giáo) xưng tội; nghe xưng tội

Những từ liên quan với CONFESS

divulge, profess, recognize, grant, confide, disclose, blow, reveal, attest, assert, concede, acknowledge, affirm, prove, leak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất