Acknowledge | Nghĩa của từ acknowledge trong tiếng Anh

/ɪkˈnɑːlɪʤ/

  • Động từ
  • nhận, thừa nhận, công nhận
    1. to acknowledge one's error: nhận là mắc sai lầm
    2. to be acknowledged as the best player in the team: được công nhận là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội
    3. to acknowledge someone's nod: nhìn thấy và đáp lại cái gật đầu của ai
  • báo cho biết đã nhận được
    1. to acknowledge a letter; to acknowledge receipt of a letter: báo là đã nhận được thư
  • đền đáp; tỏ lòng biết ơn, cảm tạ
    1. to acknowledge someone's service: đền đáp lại sự giúp đỡ của ai
    2. to acknowledge someone's kindness: cảm tạ lòng tốt của ai

Những từ liên quan với ACKNOWLEDGE

reply, answer, recognize, notice, accede, agree, accept, grant, confess, hail, respond, ratify, acquiesce, concede, endorse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất