Unclean | Nghĩa của từ unclean trong tiếng Anh

/ˌʌnˈkliːn/

  • Tính từ
  • bẩn, bẩn thỉu
  • (tôn giáo) ô trọc, không tinh khiết
  • dâm ô

Những từ liên quan với UNCLEAN

putrid, black, nasty, corrupt, filthy, impure, foul, dusty, bedraggled, messy, evil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất