Bedraggled | Nghĩa của từ bedraggled trong tiếng Anh

/bɪˈdrægəld/

  • Động từ
  • kéo lê làm bẩn (áo, quần...)

Những từ liên quan với BEDRAGGLED

shabby, muddy, seedy, dowdy, disheveled, dilapidated, decrepit, disordered, messy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất