Undertone | Nghĩa của từ undertone trong tiếng Anh

/ˈʌndɚˌtoʊn/

  • Danh Từ
  • giọng thấp, giong nói nhỏ
    1. to talk in undertone: nói nhỏ
  • màu nhạt, màu dịu

Những từ liên quan với UNDERTONE

hum, flavor, murmur, mutter, rumor, atmosphere, implication, mumble, connotation, feeling, overtone, association, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất