Underwrite | Nghĩa của từ underwrite trong tiếng Anh

/ˈʌndɚˌraɪt/

  • Động từ
  • ((thường) động tính từ quá khứ) ký ở dưới
  • bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá)

Những từ liên quan với UNDERWRITE

float, bankroll, finance, fund, initial, guarantee, accede, provide, consent, back, approve, sign, pay, help
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất