Undiluted | Nghĩa của từ undiluted trong tiếng Anh

/ˌʌnˌdaɪˈluːtəd/

  • Tính từ
  • không bị loãng ra, không bị pha loãng

Những từ liên quan với UNDILUTED

pure, sheer, absolute, neat, concentrated, straight, simple, strong
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất