Undo | Nghĩa của từ undo trong tiếng Anh

/ˌʌnˈduː/

  • Động từ
  • tháo, cởi, mở
    1. to undo a knitting: tháo một cái áo đan
    2. to undo a parcel: mở một gói
    3. to undo one's dress: mở khuy áo
  • xoá, huỷ
    1. to undo a contract: huỷ một hợp đồng
  • phá hoại, làm cho đồi truỵ, làm hư hỏng, làm hại đến thanh danh
    1. drink has undone him: rượu chè đã làm nó hư hỏng

Những từ liên quan với UNDO

subvert, unloosen, spoil, reverse, overturn, loosen, shatter, ruin, offset, negate, quash, mar, abolish, destroy, annul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất