Unfair | Nghĩa của từ unfair trong tiếng Anh

/ˌʌnˈfeɚ/

  • Tính từ
  • bất công, không công bằng, thiên vị (người); không ngay thẳng, không đúng đắn; gian tà, gian lận
    1. unfair play: lối chơi gian lận
  • quá chừng, quá mức, thái quá
    1. unfair price: giá quá đắt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất